越南共和国(南越)曲目列表
|
|
歌曲 | 歌手 | 专辑 | 时长 |
|---|---|---|---|---|
|
1
|
Đất nước tôi |
04:05 |
||
|
2
|
Đất nước tôi |
04:08 |
||
|
3
|
Đất nước tôi |
02:55 |
||
|
4
|
Đất nước tôi |
05:26 |
||
|
5
|
Cả nước đấu tranh
全国斗争
|
Đất nước tôi |
03:24 |
|
|
6
|
The Celebrations - Làn Gió Mới (ASIA 80) |
04:52 |
||
|
7
|
Đất nước tôi |
03:42 |
||
|
8
|
Đất nước tôi |
04:08 |
||
|
9
|
Đất nước tôi |
05:15 |
||
|
10
|
Đất nước tôi |
03:46 |
||
|
11
|
Đất nước tôi |
03:55 |
||
|
12
|
Đất nước tôi |
03:14 |
||
|
13
|
Tiếng hát những người đi tới |
06:59 |
||
|
14
|
Đất nước tôi |
05:06 |
||
|
15
|
04:06 |
|||
|
16
|
Đất nước tôi |
04:24 |
||
|
17
|
Đất nước tôi |
03:46 |
||
|
18
|
Đất nước tôi |
05:22 |
||
|
19
|
Đất nước tôi |
03:39 |
||
|
20
|
Đất nước tôi |
04:18 |
||
|
21
|
Đất nước tôi |
03:34 |
||
|
22
|
Đất nước tôi |
05:35 |
||
|
23
|
Đất nước tôi |
03:10 |
||
|
24
|
Đất nước tôi |
03:14 |
||
|
25
|
Đất nước tôi |
06:07 |
||
|
26
|
Đất nước tôi |
04:20 |
||
|
27
|
Đất nước tôi |
03:17 |
||
|
28
|
06:44 |